tự truyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm kể lại cuộc đời của chính tác giả: "Tự truyện" là một thể loại văn học trong đó tác giả tự thuật lại câu chuyện về cuộc đời, trải nghiệm, suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn "Nhật ký Đặng Thùy Trâm" được xem là một tác phẩm tự truyện xúc động.
- Ông ấy đang viết tự truyện về hành trình khởi nghiệp của mình.
- Tự truyện của các nhân vật nổi tiếng thường thu hút nhiều độc giả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "viết tự truyện": hành động sáng tác một tác phẩm tự truyện.
- Sau khi nghỉ hưu, cụ bà quyết định viết tự truyện để kể lại cho con cháu.
- "đọc tự truyện": hành động tìm hiểu cuộc đời người khác qua tác phẩm của chính họ.
- Tôi thích đọc tự truyện vì nó cho tôi góc nhìn chân thực từ tác giả.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi ký (danh từ): tác phẩm ghi chép về những sự kiện, kỷ niệm mà tác giả trải qua hoặc chứng kiến, thường tập trung vào một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể hơn là toàn bộ cuộc đời.
- Cuốn hồi ký của ông tập trung vào thời kỳ kháng chiến.
- Tiểu sử (danh từ): bài viết hoặc tác phẩm ghi lại cuộc đời một người, có thể do chính người đó hoặc người khác viết.
- Tờ báo đăng tiểu sử của vị anh hùng dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Tự thuật: cách gọi khác của tự truyện, nhấn mạnh tính chất tự kể chuyện.
- Hồi ức cá nhân: những ghi chép về ký ức cá nhân (có thể không đầy đủ như một cuốn tự truyện).
Thành ngữ liên quan
- "Mở trang tự truyện cuộc đời": (cách nói văn chương) bắt đầu một chương mới, một giai đoạn mới trong đời.
- Anh quyết định ra nước ngoài học tập, mở trang tự truyện cuộc đời mình.
- d. Tác phẩm kể lại cuộc đời của bản thân tác giả.